bản triều
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều đại đang trị vì: Chỉ triều đại, vương triều đang cầm quyền, đang cai trị tại một quốc gia vào một thời điểm được nói đến.
- Triều đại hiện tại (trong văn cảnh lịch sử): Khi nói về quá khứ, từ này dùng để chỉ triều đại đang tồn tại vào thời điểm sự việc xảy ra, so với các triều đại trước hoặc sau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sử sách bản triều ghi chép rất tỉ mỉ về sự kiện này. (Sử sách của triều đại đang trị vì ghi chép rất tỉ mỉ về sự kiện này.)
- Ông ấy là một vị quan thanh liêm dưới thời bản triều. (Ông ấy là một vị quan thanh liêm dưới thời triều đại đang cai trị.)
- So với bản triều, luật pháp thời trước có phần khoan hồng hơn. (So với triều đại hiện tại (được nói đến), luật pháp thời trước có phần khoan hồng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sử *bản triều"*: sử sách, biên niên sử của triều đại đang trị vì.
- Các sự kiện này đều được chép trong sử bản triều. (Các sự kiện này đều được ghi chép trong sử sách của triều đại này.)
"quan *bản triều"*: quan lại, bề tôi phục vụ cho triều đại đang tại vị.
- Nhiều quan bản triều đã dâng sớ can gián vua. (Nhiều quan lại của triều đại này đã dâng sớ can gián vua.)
Biến thể và từ gần giống
Tiền triều (danh từ): triều đại trước đó.
- Phong tục này có từ thời tiền triều. (Phong tục này có từ thời triều đại trước.)
Hậu triều (danh từ): triều đại sau đó.
- Chế độ này được hậu triều kế thừa và sửa đổi. (Chế độ này được triều đại sau kế thừa và sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Đương triều (danh từ): triều đại đang tại vị, đang cầm quyền.
- Triều đại hiện tại (cụm danh từ): cách nói hiện đại hơn, ít mang sắc thái cổ văn.
Lưu ý sử dụng
- "Bản triều" là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mang tính trang trọng, lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng để chỉ chính quyền hiện nay.
- Từ này mang tính quy chiếu rõ ràng. Khi nói "bản triều", người nói/viết đang đứng trong góc nhìn của thời kỳ triều đại đó đang cai trị, hoặc đang nói về triều đại đó như một đối tượng được xác định trong ngữ cảnh.